HỌC VIỆN BÁO CHÍ VÀ TUYÊN TRUYỀN
KHOA QUAN HỆ CÔNG CHÚNG VÀ QUẢNG CÁO
HỘI ĐỒNG BẢO VỆ LUẬN ÁN CẤP CƠ SỞ

TRUYỀN THÔNG CHÍNH SÁCH VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
CỦA CÁC CƠ QUAN CẤP BỘ TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

Luận án Tiến sĩ ngành Quan hệ công chúng · Mã số 9320108 · Hà Nội 2026

NGHIÊN CỨU SINH
Trần Trọng Hải
GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN 1
TS. Nguyễn Thị Minh Hiền
GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN 2
PGS.TS. Phạm Hương Trà
CUỘN ĐỂ XEM
§ MỤC LỤC BÁO CÁO

Cấu trúc nội dung trình bày

1Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Bối cảnh, mục tiêu, đối tượng và phương pháp luận của luận án.

  • Lý do chọn đề tài & Mục đích nghiên cứu
  • Đối tượng, khách thể & Phạm vi nghiên cứu
  • Phương pháp & Thu thập dữ liệu
  • Câu hỏi & Giả thuyết nghiên cứu

2Tổng quan các kết quả nghiên cứu

Bốn chương nội dung chính của luận án.

  • Chương 1 — Tổng quan tình hình nghiên cứu
  • Chương 2 — Cơ sở lý luận và thực tiễn
  • Chương 3 — Thực trạng truyền thông chính sách
  • Chương 4 — Vấn đề đặt ra, giải pháp & khuyến nghị
Phần 1 TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Lý do lựa chọn đề tài & Mục đích nghiên cứu

Chuyển đổi số là xu hướng toàn cầu. Chính phủ Việt Nam ban hành Chương trình Chuyển đổi số quốc gia đến 2025, định hướng 2030 (Quyết định 749/QĐ-TTg, 06/2020) — một chính sách chiến lược đòi hỏi hoạt động truyền thông diện rộng để đạt sự thông hiểu và đồng thuận chung trong toàn xã hội.

Vai trò then chốt của cơ quan cấp Bộ

Các cơ quan cấp Bộ giữ vai trò và trách nhiệm hàng đầu trong công tác chính sách. Nghiên cứu về truyền thông cho chương trình chính sách chiến lược quốc gia là yếu tố quan trọng để đánh giá hiệu quả và tác động của quyết sách tới xã hội.

Bối cảnh sáp nhập, tinh gọn bộ máy

Trong bối cảnh thực hiện Nghị quyết 18-NQ/TW về đổi mới, sắp xếp tổ chức bộ máy, việc khảo sát, đối sánh truyền thông chính sách trước và sau sáp nhập là điều cần thiết — điển hình Bộ TT&TT sáp nhập về Bộ Khoa học và Công nghệ.

Mục đích nghiên cứu

Trên cơ sở lý luận và thực tiễn, luận án bước đầu xây dựng khung phân tích làm căn cứ đánh giá thực trạng truyền thông chính sách về chuyển đổi số của các cơ quan cấp Bộ tại Việt Nam hiện nay; từ đó đề xuất mô hình và giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động này.

01

Hệ thống hóa lý luận

Tổng hợp công trình trong & ngoài nước, làm rõ khung lý thuyết, chỉ ra khoảng trống nghiên cứu.

02

Xây dựng khung phân tích

Hệ thống hóa khái niệm truyền thông, TTCS, CĐS; đề xuất khung phân tích của luận án.

03

Khảo sát thực trạng

Khảo sát chủ thể, kênh, thông điệp; phân tích nhận thức, thái độ, hành vi công chúng.

04

Đề xuất giải pháp & mô hình

Chỉ rõ vấn đề đặt ra; đề xuất giải pháp và mô hình chức năng nâng cao chất lượng TTCS về CĐS.

1.2 ĐỐI TƯỢNG, KHÁCH THỂ & PHẠM VI

Bốn cơ quan cấp Bộ trong diện khảo sát

Đối tượng nghiên cứu là truyền thông chính sách về chuyển đổi số của các cơ quan cấp Bộ tại Việt Nam hiện nay. Việc lựa chọn 04 cơ quan không ngẫu nhiên mà dựa trên vai trò nòng cốt trong hệ thống chính sách CĐS quốc gia và tính đại diện cho các tầng công chúng chịu tác động.

Tầng điều phối vĩ mô

Văn phòng Chính phủ

Cơ quan ngang Bộ · điều phối, quản lý chính sách cấp vĩ mô, hướng tới toàn thể xã hội.
Nền tảng KH-CN

Bộ Khoa học và Công nghệ

Quản lý nhà nước trực tiếp về lĩnh vực chuyển đổi số (gồm Bộ TT&TT cũ).
Nguồn lực & doanh nghiệp

Bộ Tài chính

Bảo đảm nguồn lực, cơ chế tài chính; liên hệ mật thiết với cộng đồng doanh nghiệp (gồm Bộ KH&ĐT cũ).
Kinh tế & sản xuất

Bộ Công Thương

Triển khai chính sách trong lĩnh vực kinh tế, sản xuất, gắn với doanh nghiệp và người dân.

Phạm vi thời gian

Tập trung giai đoạn 2022–2025, mở rộng đối sánh đến năm 2020 — mốc ban hành Quyết định 749/QĐ-TTg. Nghiên cứu truyền thông sau khi chính sách đã được ban hành.

Phạm vi không gian

Các kênh thuộc & không thuộc quản lý của cơ quan cấp Bộ: website, cổng TTĐT, báo điện tử, sự kiện, mạng xã hội, truyền hình, ứng dụng… hướng tới công chúng bên ngoài.

Căn cứ pháp lý sáp nhập

Khái niệm "cơ quan cấp Bộ" theo Luật Tổ chức Chính phủ 63/2025/QH15 và Nghị định 196/2026/NĐ-CP. Dữ liệu Bộ TT&TT và Bộ KH&ĐT được khảo sát đến hết 2024 rồi gộp về Bộ đương thời.

1.3 PHƯƠNG PHÁP & THU THẬP DỮ LIỆU

Thiết kế nghiên cứu theo nguyên tắc tam giác hóa

Luận án kết hợp nhiều phương pháp khoa học, mỗi câu hỏi nghiên cứu được tiếp cận đồng thời bằng những phương pháp phù hợp nhằm bổ trợ và kiểm chứng lẫn nhau, bảo đảm độ tin cậy và tính chặt chẽ về phương pháp luận.

Phân tích tài liệu
Phân tích nội dung
Điều tra bảng hỏi
Phỏng vấn sâu
Quan sát tham dự

Tổng hợp hơn 300 công trình khoa học, tài liệu, văn bản quy phạm pháp luật trong & ngoài nước để xây dựng hệ thống lý thuyết về TTCS về CĐS; hệ thống hóa khái niệm và xác định khoảng trống nghiên cứu.

300+
công trình, tài liệu

Xây dựng bảng mã phân tích hình thức & nội dung. Từ hơn 10.800 kết quả tìm kiếm, lọc còn 5.000 tin tức, chọn mẫu phi xác suất thu được 545 tin/bài báo điện tử, tạp chí, cổng thông tin. Trên Facebook: từ gần 5.000 bài → 700 bài → 257 bài đăng có nội dung chính sách CĐS.

545
tin/bài (295 · 190 · 60)
257
bài đăng Facebook
27
sự kiện phân tích

Thiết kế bảng hỏi bằng Lark Suite Form, phát theo phương pháp có chủ đích kết hợp lan tỏa qua Zalo, email, sự kiện, mạng xã hội. Tổng phát ra 800 phiếu, thu về 746, hợp lệ 738 phiếu — trong đó 228 chủ doanh nghiệp.

738
mẫu hợp lệ
228
chủ doanh nghiệp
4
nhóm công chúng / 4 Bộ

Trong 02 năm, tổ chức phỏng vấn trực tiếp & trực tuyến với 12 cá nhân: 06 cán bộ lãnh đạo cơ quan nhà nước cấp Bộ và 06 chuyên gia truyền thông, chuyên gia CĐS và nhà quản lý doanh nghiệp.

12
chuyên gia phỏng vấn sâu
6 + 6
lãnh đạo · chuyên gia

Tham gia trực tiếp 27 sự kiện (trực tuyến & trực tiếp) về CĐS do các cơ quan cấp Bộ tổ chức, kết hợp tổng hợp tin tức chính luận để khái quát hóa đặc điểm thông điệp và nội dung chính sách được truyền tải.

27
sự kiện quan sát tham dự
1.4 CÂU HỎI & GIẢ THUYẾT NGHIÊN CỨU

Bốn câu hỏi định hướng luận án

Q1Cơ sở lý luận & thực tiễn
Cơ sở lý thuyết và thực tiễn cho hoạt động truyền thông chính sách về chuyển đổi số của các cơ quan cấp Bộ tại Việt Nam là gì?
Q2Thực trạng triển khai
TTCS về CĐS đang diễn ra trên những bình diện nào, tổ chức thực hiện ra sao, chất lượng thông điệp thế nào, thay đổi nhận thức–thái độ–hành vi công chúng cụ thể ra sao?
Q3Thành công & hạn chế
TTCS về CĐS đã đạt được những thành công và hạn chế nào, nguyên nhân là gì?
Q4Giải pháp nâng cao
Giải pháp nâng cao chất lượng hoạt động truyền thông chính sách về chuyển đổi số của các cơ quan cấp Bộ tại Việt Nam là gì?
Chương 1 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU

Khoảng trống nghiên cứu được xác lập

Đã có nhiều nghiên cứu về truyền thông chính sách và về chuyển đổi số trong & ngoài nước. Tuy nhiên, các nghiên cứu này còn nhiều khoảng trống khi tiếp cận trực tiếp tới TTCS về CĐS trong khu vực công, đặc biệt ở cấp Bộ.

01

Nghiên cứu về CĐS thiên về kỹ thuật

Đa phần nghiên cứu về chuyển đổi số ở Việt Nam mới chỉ tập trung vào khía cạnh kỹ thuật hoặc ứng dụng CNTT trong từng ngành riêng lẻ, chưa có công trình nghiên cứu cho chính sách CĐS tổng thể.

02

Nghiên cứu TTCS còn nặng lý thuyết truyền thống

Các nghiên cứu về truyền thông chính sách trước đây còn về lý thuyết, phản ánh thực tiễn ít, chưa cập nhật cách mạng 4.0 và chuyển đổi số. Còn khoảng trống về phương pháp luận khi tiếp cận TTCS hiện đại.

03

Chưa có nghiên cứu ở cấp Bộ trong CĐS quốc gia

Chưa có công trình nào đi sâu vào các cơ quan cấp Bộ — chủ thể then chốt triển khai chính sách CĐS trong chương trình chuyển đổi số quốc gia.

Chương 2 CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN

Định nghĩa & hệ thống lý thuyết nền tảng

Truyền thông chính sách về chuyển đổi số của các cơ quan cấp Bộ là một quá trình chuyển tải các quyết sách của cơ quan quản lý nhà nước cấp trung ương về tiến trình thay đổi nhận thức và hành động của cá nhân, tổ chức trong việc ứng dụng công nghệ mới — nhằm tối ưu hóa quy trình, nâng cao hiệu quả và tạo ra giá trị mới dựa trên sự thấu hiểu, đồng thuận và hành động nhất quán, phục vụ sự phát triển bền vững của toàn xã hội.

— Định nghĩa đề xuất của luận án

Hệ thống lý thuyết truyền thông chính sách

Thiết lập chương trình nghị sự

McCombs & Shaw — truyền thông định hướng sự quan tâm của xã hội; ba tầng: nghị sự truyền thông, nghị sự công chúng, nghị sự chính sách.

Truyền bá cái mới

E. M. Rogers — 5 giai đoạn tiếp nhận đổi mới & 5 nhóm đổi mới; phù hợp với CĐS như một hoạt động truyền bá cái mới.

Truyền thông chính trị

P. Norris — vai trò truyền thông tạo không gian công cộng, minh bạch, quan hệ hai chiều giữa công chúng & Chính phủ (vòng lặp phản hồi).

Chu trình chính sách

H. Lasswell — 5 giai đoạn: nghị sự → xây dựng → ban hành → thực thi → đánh giá & điều chỉnh, bao trùm toàn bộ TTCS.

Bốn mô hình QHCC

Grunig & Hunt — từ tuyên truyền một chiều đến hai chiều đối xứng; căn cứ nhận diện cấp độ tương tác TTCS của mỗi Bộ.

Nguyên lý về sự phát triển (Mác–Lênin)

Ba quy luật: mâu thuẫn, lượng–chất, phủ định của phủ định — soi chiếu tiến trình CĐS trong CMCN 4.0.

Khung phân tích của luận án

Kế thừa mô hình cấu trúc TTCS (Khoa Tuyên truyền, Học viện Báo chí và Tuyên truyền) và khung thành tố CĐS của T. Chamorro-Premuzic (2021), luận án xây dựng khung phân tích tích hợp: bốn thành tố TTCS tác động qua lại trong môi trường xã hội, mỗi thành tố được khảo sát chi tiết và gắn với các yếu tố ảnh hưởng, tiêu chí đánh giá chất lượng — tạo thành vòng phản hồi khép kín.

Khung phân tích của luận án theo mô hình gốc
Mô hình 2.10 — Khung phân tích của luận án (tác giả đề xuất)
2.2 CƠ SỞ THỰC TIỄN TRUYỀN THÔNG CHÍNH SÁCH VỀ CĐS

Cơ sở thực tiễn tại Việt Nam là trọng tâm

Nội dung trọng tâm về cơ sở thực tiễn của đề tài là chủ trương, đường lối của Đảng, Nhà nước và các hoạt động thực tiễn của các cơ quan cấp Bộ tại Việt Nam. Trên cơ sở đó, luận án đánh giá hoạt động TTCS về CĐS trên cả hình thức và nội dung, đối chiếu với những chủ trương lớn của Đảng và Nhà nước.

2.2.1 · Cơ sở chính trị và pháp lý tại Việt Nam

Việt Nam là một trong những quốc gia đầu tiên ban hành chính sách và chiến lược chuyển đổi số quốc gia. Hệ thống chủ trương – pháp lý phát triển liên tục từ định hướng của Đảng đến các đề án, luật, chỉ thị chuyên biệt về truyền thông chính sách.

01

Chủ trương, định hướng của Đảng

Nghị quyết 52-NQ/TW (2019) của Bộ Chính trị về chủ động tham gia CMCN 4.0; Văn kiện Đại hội XIII xác định chuyển đổi số là tất yếu khách quan, cần hoàn thiện khung pháp lý và thử nghiệm cơ chế đặc thù.

02

Khung pháp lý nền tảng về CĐS

Quyết định 749/QĐ-TTg (2020) — Chương trình Chuyển đổi số quốc gia; Đề án kiện toàn bộ máy CĐS (QĐ 1690/QĐ-TTg); Ủy ban Quốc gia về chuyển đổi số; Luật Chuyển đổi số thông qua tại Kỳ họp thứ 10, khóa XV, hiệu lực 2026.

03

Khung pháp lý chuyên biệt về TTCS

Quyết định 407/QĐ-TTg và Chỉ thị 07/CT-TTg (2023) về tăng cường công tác truyền thông chính sách; Tài liệu hướng dẫn kỹ năng TTCS của Bộ Tư pháp (2022) gồm 11 chuyên đề — nền tảng nghiệp vụ trực tiếp cho TTCS về CĐS.

2.2.2 · Sáu vai trò của truyền thông chính sách tại Việt Nam

Cung cấp thông tin

Cung cấp thông tin hệ thống, chuẩn xác về định hướng, biện pháp của Chính phủ; bảo đảm tính minh bạch trong thực thi chính sách.

Tạo sự đồng thuận

Giải thích giá trị, lợi ích của chính sách để tạo sự chấp nhận trong cộng đồng — điều kiện cần để chính sách thực thi bền vững.

Giám sát và phản hồi

Kênh giám sát hai chiều: thu thập ý kiến công chúng, tăng trách nhiệm giải trình, giúp Nhà nước điều chỉnh chính sách phù hợp thực tiễn.

Xây dựng niềm tin

Thông tin chính xác, đầy đủ, minh bạch góp phần xây dựng niềm tin chính trị — nền tảng cho tính hợp pháp và sự ủng hộ dài hạn.

Định hướng dư luận

Làm rõ vấn đề, cung cấp bối cảnh khoa học, hạn chế ảnh hưởng của thông tin sai lệch, tạo đồng thuận xã hội.

Kêu gọi hành động

Thúc đẩy công chúng tham gia thực hiện chính sách — điều kiện quyết định để chính sách CĐS phát huy hiệu quả thực tế.

2.2.3 · Tham chiếu kinh nghiệm quốc tế

Bên cạnh trọng tâm thực tiễn Việt Nam, luận án tham chiếu một số kinh nghiệm quốc tế để rút ra bài học đối sánh.

Hàn Quốc

Đầu mối truyền thông tập trung (KPF), thông điệp thống nhất, chú trọng tâm lý công chúng.

Anh quốc

Cơ quan GCS chuyên nghiệp hóa, truyền thông số chủ đạo, "lấy công chúng làm trung tâm".

Estonia

Minh bạch tạo niềm tin; 99% khai thuế điện tử, 100% dịch vụ công trực tuyến.

Hoa Kỳ

"Chính phủ Mở" & "Digital by Default"; dữ liệu mở, đa kênh, điều phối chung bởi OMB.

Chương 3 THỰC TRẠNG TTCS VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ

Bức tranh truyền thông chính sách sôi động trên bốn thành tố

Khảo sát thực trạng theo bốn thành tố: Chủ thể · Thông điệp · Kênh · Công chúng. Tất cả các cơ quan trong diện khảo sát đều triển khai TTCS về CĐS đa dạng về loại hình và tần suất, mỗi Bộ mang đặc trưng thông điệp riêng.

0
tin/bài khảo sát nội dung
0
sự kiện CĐS năm 2024
0
công chúng khảo sát
0
triệu người theo dõi Fanpage CP
CHỦ THỂ — TỔ CHỨC BỘ MÁY TRUYỀN THÔNG

Ba mô hình tổ chức bộ phận truyền thông

Cơ cấu tổ chức bộ phận truyền thông của các cơ quan cấp Bộ tuy khác nhau nhưng đều có sự đồng nhất về mô hình: Văn phòng Bộ, một đơn vị độc lập và các cơ quan báo chí trực thuộc — tổ chức theo Nghị định 178/2024/NĐ-CP.

Văn phòng Chính phủ

Cổng Thông tin điện tử Chính phủ (Cục trực thuộc) · Cơ chế Người phát ngôn Chính phủ · phối hợp cơ quan báo chí bên ngoài. Fanpage "Thông tin Chính phủ" có 6,3 triệu người theo dõi — cao nhất khối cơ quan nhà nước.

Bộ Khoa học và Công nghệ

Văn phòng Bộ · Trung tâm CNTT (Cổng TTĐT) · Cục Chuyển đổi số Quốc gia (Phòng Chính sách số) · các cơ quan báo chí thuộc Bộ (gồm VnExpress). 25 đơn vị trực thuộc sau NĐ 55/2025/NĐ-CP.

Bộ Tài chính

Văn phòng Bộ (họp báo, cổng TTĐT) · Cục CNTT và Chuyển đổi số · Báo Tài chính–Đầu tư & Tạp chí Kinh tế–Tài chính · hệ thống tuyên truyền ngành dọc (Thuế, Hải quan, Kho bạc). 35 đơn vị sau NĐ 29/2025/NĐ-CP.

Bộ Công Thương

Văn phòng Bộ · Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (Phòng Truyền thông) · Báo Công Thương & Tạp chí Công Thương. Tinh gọn từ 28 xuống 22 đơn vị theo NĐ 40/2025/NĐ-CP.

KÊNH & THÔNG ĐIỆP — TĂNG TRƯỞNG MẠNH MẼ

Sự bùng nổ của truyền thông chính sách về CĐS

Tổng số sự kiện truyền thông về CĐS tăng mạnh từ 52 sự kiện (2020) lên 177 sự kiện (2024) — tăng hơn 240% trong 5 năm. Số lượng tin bài đạt đỉnh 235 bài năm 2023.

Biểu đồ 3.1 — Tăng trưởng số sự kiện truyền thông về CĐS
Tổng số sự kiện các cơ quan cấp Bộ (2020–2024)
Biểu đồ 3.2 — Sự kiện tập trung vào chính sách CĐS
Tổng sự kiện vs. sự kiện có hàm lượng chính sách
Biểu đồ 3.4 — Tăng trưởng tin bài TTCS về CĐS
Số tin bài qua các năm (mở rộng đối sánh 2018–2019)
Biểu đồ 3.3 — Tỷ trọng nguồn tin bài theo cơ quan
Phân bổ 545 bài viết theo đơn vị báo chí
0
bài viết thuộc thể loại tin ngắn
0
bài trình bày mạch lạc "tốt"
0
bài có ảnh/video minh họa
0
bài KHÔNG nêu tên chính sách cụ thể
PHÂN TÍCH NỘI DUNG THÔNG ĐIỆP

Phạm vi chính sách & nhóm thông điệp được truyền tải

Biểu đồ 3.7 — Phạm vi chính sách CĐS được đề cập
Tỷ lệ % các bài viết theo nhóm chính sách
Biểu đồ 3.8 — Nhóm lĩnh vực trong tiến trình CĐS
Theo khung 5 thành tố (Chamorro-Premuzic)
Biểu đồ 3.9 — Các nhóm thông điệp chính sách
Loại thông điệp mà bài viết truyền tải
Biểu đồ 3.10 — Đối tượng thụ hưởng được đề cập
Tỷ lệ % bài viết đề cập nhóm thụ hưởng

Đặc trưng thông điệp của từng Bộ

Văn phòng Chính phủ

Ngắn gọn, xúc tích, lan tỏa mạnh. Từ khóa: sâu rộng, bắt kịp, tiến cùng, vượt lên.

Bộ Công Thương

Kinh tế thị trường, chuẩn toàn cầu. Từ khóa: chuyển đổi kép, xanh hóa, TMĐT, chuỗi cung ứng.

Bộ Tài chính

Nghiệp vụ sâu, chuyên ngành hẹp. Từ khóa: dữ liệu số tài sản lõi, tài chính số bền vững.

Bộ Khoa học & Công nghệ

Học thuật, phương pháp luận. Từ khóa: đổi mới sáng tạo, AI tạo sinh, công nghệ tương lai.

CÔNG CHÚNG — NHẬN THỨC · THÁI ĐỘ · HÀNH VI

Khoảng cách giữa nhận thức và hành động

Khảo sát 738 công chúng. Ba thang đo (tần suất tiếp nhận, chất lượng nội dung, chất lượng hình thức) đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha từ 0,729–0,846 và phân tích EFA đạt chuẩn (phương sai trích 55,85%–62,54%).

Bảng 3.4 — Tần suất tiếp nhận thông tin qua các kênh
Số người theo mức độ tiếp cận (N=738)
64%

Ít / không ảnh hưởng nhận thức

Gần 2/3 công chúng cho rằng thông tin chính sách CĐS "hoàn toàn không" hoặc "ít ảnh hưởng" đến hiểu biết của họ. Chỉ ~1/3 cảm thấy có ảnh hưởng.

75%

Ít / không tác động hành vi

3/4 công chúng "chưa bao giờ" hoặc "hiếm khi" bị tác động đến hành động. Chỉ 25% cảm thấy có tác động — phần lớn là cán bộ nhà nước & chủ doanh nghiệp.

70%

Chỉ đọc lướt bề mặt

Phần lớn chỉ đọc tiêu đề & xem lướt hình ảnh; chỉ 4% đọc kỹ toàn bộ nội dung — hệ quả của việc nội dung bị đánh giá "bình thường".

Biểu đồ 3.15 — Nhóm chính sách được quan tâm
Số lượt chọn theo nhóm chính sách
Biểu đồ 3.22 — Hình thức công chúng mong muốn
Tỷ lệ ưa thích các định dạng nội dung

Phát hiện nổi bật: chất lượng nội dung và hình thức TTCS về CĐS được công chúng đánh giá đồng nhất ở mức "bình thường". Truyền thông đã thay đổi được nhận thức, thái độ nhưng còn hạn chế trong việc thay đổi hành vi — infographic là định dạng được ưa chuộng nhất (31,2%).

— Kết quả khảo sát công chúng, Chương 3
ĐÁNH GIÁ CHUNG — THÀNH CÔNG & HẠN CHẾ

Bức tranh hai chiều của thực trạng

Bốn thành công
1

Chủ trương được cụ thể hóa thành hành động

Chuyển động quyết liệt, đồng bộ chưa từng có; TTCS trở thành phần cốt lõi trong triển khai chính sách.

2

Vai trò TTCS được nhận thức đúng đắn hơn

Từ "sau khi ban hành" sang lồng ghép ngay từ giai đoạn xây dựng chính sách.

3

Phối hợp tốt giữa các đơn vị nhà nước

VPCP điều phối liên ngành, thông điệp thống nhất trong các chiến dịch quốc gia.

4

Cơ bản hoàn thành mục tiêu truyền thông

Mục tiêu nâng cao nhận thức toàn dân giai đoạn 2020–2025 cơ bản đạt được.

Bốn hạn chế
1

Cơ cấu tổ chức mới chưa hoàn thiện phân vai

Sau sáp nhập, phân vai truyền thông chưa rõ ràng; nhiều đơn vị TTCS còn kiêm nhiệm.

2

Nội dung & hình thức còn nhiều bất cập

Nhiều thông điệp còn một chiều, mang tính khẩu hiệu; chưa phát huy đủ truyền thông đa phương tiện.

3

Chưa phát huy tính phản biện xã hội

Thiếu cơ chế khuyến khích phản biện; mới chỉ Cổng TTĐT Chính phủ có tính năng "hiến kế".

4

Chưa áp dụng công nghệ vào chính TTCS

Nghịch lý: kêu gọi xã hội CĐS nhưng bản thân TTCS vẫn thủ công, chưa dùng Big Data, AI, chatbot, KPI thời gian thực.

Chương 4 VẤN ĐỀ ĐẶT RA, GIẢI PHÁP & KHUYẾN NGHỊ

Năm vấn đề đặt ra

01

Tổ chức TTCS ở Trung ương chưa thống nhất triệt để

Cần tái cấu trúc đơn vị phụ trách TTCS, cơ chế điều phối liên ngành thường trực (tổ công tác truyền thông cấp quốc gia) và khung pháp lý riêng.

02

Chất lượng nội dung & hình thức còn hạn chế, thiếu đồng bộ

Thông điệp CĐS cần vừa rộng, vừa sâu, vừa hấp dẫn; cần infographic, motion graphic, câu chuyện & ví dụ thực tiễn.

03

Đầu tư nguồn lực (nhân lực & vật lực) chưa tương xứng

Đội ngũ thiếu chuẩn hóa, nhiều nơi kiêm nhiệm; kinh phí "lồng ghép" hạn chế phát huy hiệu quả TTCS.

04

Ứng dụng công nghệ trong TTCS chưa triệt để

Chính hoạt động TTCS về CĐS vẫn vận hành theo mô thức truyền thống — mâu thuẫn với tinh thần "nói đi đôi với làm".

05

Quan hệ công chúng của đội ngũ TTCS chưa được chú trọng

Cần mở rộng quan hệ báo chí, doanh nghiệp công nghệ, địa phương, chuyên gia — người điều phối trong hệ sinh thái CĐS.

4.2 SÁU NHÓM GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG

Giải pháp đồng bộ, gắn kết

Các nhóm giải pháp về tổ chức, chiến lược, nhân lực, công nghệ, môi trường và hợp tác công–tư phải được thực hiện đồng thời và gắn kết. Chỉ khi bộ máy kiện toàn, con người giỏi, kế hoạch đúng hướng và môi trường thuận lợi thì chất lượng TTCS mới nâng cao bền vững.

1. Tổ chức & vận hành

Kiện toàn bộ máy TTCS, thành lập đơn vị chuyên trách, chuẩn hóa quy trình, cơ chế phối hợp liên bộ.

2. Chiến lược & chính sách

Xây dựng chiến lược TTCS dài hạn (5–10 năm), hoàn thiện khung pháp lý, cơ chế khuyến khích & xã hội hóa.

3. Đầu tư nguồn lực

Bố trí ngân sách đủ, đầu tư hạ tầng & nội dung số, đào tạo và chuyên nghiệp hóa đội ngũ.

4. Ứng dụng công nghệ

Nền tảng truyền thông số riêng, chatbot, Big Data & AI phân tích dư luận, cá nhân hóa thông điệp, bảo mật.

5. Môi trường thuận lợi

Phối hợp báo chí, phát huy chuyên gia & tổ chức xã hội, giáo dục nhận thức cộng đồng, kênh phản hồi người dân.

6. Hợp tác công – tư

Kết hợp khu vực công (định hướng) và doanh nghiệp công nghệ (giải pháp) — xã hội hóa nguồn lực TTCS.

4.3 KHUYẾN NGHỊ — MÔ HÌNH ĐỀ XUẤT

Mô hình cấu trúc nội dung chuyển đổi số

Đề xuất mô hình cấu trúc nội dung CĐS gồm "một đỉnh phong – ba trụ cột – một nền tảng", bám vào năm thành tố căn bản: Chiến lược, Nhân lực, Quy trình, Công nghệ, Dữ liệu.

Mô hình cấu trúc nội dung chuyển đổi số

Mô hình chức năng TTCS về CĐS cho cơ quan cấp Bộ

Bốn cấu phần vận hành trong môi trường xã hội, gắn với dòng chảy mã hóa – đăng tải – tiếp nhận và một vòng phản hồi khép kín từ công chúng trở lại chủ thể.

MÔI TRƯỜNG XÃ HỘI CHỦ THỂ TT (Cơ quan cấp Bộ) Chủ trương,đường lối tổ chức Cơ cấu tổ chức,chức năng nhiệm vụ Nguồn lực &quy trình thực hiện NHÓM NỘI DUNG (Thông điệp CĐS) Chiến lược & định hướng Nhân lực CĐS Quy trình CĐS Công nghệ Dữ liệu & an toàn TT KÊNH / PHƯƠNG TIỆN (Mô hình PESO) Sở hữu (Owned)website, cổng TTĐT Trả phí / Chia sẻquảng bá, mạng xã hội Thụ hưởng (Earned)báo chí, lan tỏa CÔNG CHÚNG (Đối tượng mục tiêu) Đặc điểm nhân khẩu học Nhận thức Thái độ Hành vi Mã hóa Đăng tải Tiếp nhận Tiếp nhận phản hồi Tương tác trên các Kênh Phản hồi Vòng phản hồi khép kín
Mô hình 4.1 — Đề xuất mô hình chức năng TTCS về CĐS tại các cơ quan cấp Bộ (tác giả đề xuất)

Chuyển đổi số không chỉ là chủ đề của các chính sách cần truyền thông, mà bản thân quá trình truyền thông chính sách cũng cần chuyển đổi số chính mình — "lời nói đi đôi với việc làm".

— Khuyến nghị áp dụng CĐS vào hoạt động TTCS, Chương 4
ĐÓNG GÓP MỚI CỦA LUẬN ÁN

Điểm mới của luận án

Luận án là công trình đầu tiên lấy các cơ quan cấp Bộ làm trung tâm phân tích cho hoạt động truyền thông chính sách về chuyển đổi số, đóng góp cả về lý luận, dữ liệu thực tiễn và mô hình đề xuất.

Khung phân tích tích hợp, độc lập

Kết nối bốn thành tố TTCS (chủ thể, thông điệp, kênh, công chúng) với năm thành tố nội hàm CĐS (chiến lược, nhân lực, quy trình, công nghệ, dữ liệu) — hướng tiếp cận chưa từng được đặt ra, cho phép phân tích nội dung chính sách CĐS có hệ thống và chuyên sâu theo nghiệp vụ.

Bức tranh thực trạng sinh động, thời sự

Khắc họa thực trạng TTCS về CĐS của các cơ quan cấp Bộ bằng dữ liệu xã hội học mới; đối sánh kết quả trước và sau chủ trương sáp nhập, tinh gọn bộ máy (2025) — đóng góp khía cạnh đánh giá thời sự cho chương trình CĐS quốc gia.

Phát hiện độc lập từ khảo sát

Chỉ ra khoảng cách giữa hiệu quả thay đổi nhận thức, thái độ với mức độ thay đổi hành vi của công chúng; đồng thời làm rõ sự phân hóa trong cách tổ chức và triển khai TTCS giữa các Bộ.

Hai mô hình đề xuất

Đề xuất mô hình chức năng TTCS về CĐS dành cho các cơ quan cấp Bộ và mô hình cấu trúc nội dung "một đỉnh phong – ba trụ cột – một nền tảng" — có giá trị tham khảo và làm căn cứ đối chiếu cho những nghiên cứu chuyên ngành về sau.

§ KẾT LUẬN

Ba đóng góp cốt lõi của luận án

I

Về lý luận

Hệ thống hóa lý thuyết & mô hình, hình thành khung phân tích với chỉ báo và thang đo phù hợp; xác định yếu tố ảnh hưởng và tiêu chí đánh giá chất lượng — bổ sung khoảng trống học thuật về TTCS về CĐS trong khu vực công.

II

Về thực tiễn

Khắc họa bức tranh TTCS về CĐS sôi động của các cơ quan cấp Bộ; đối sánh kết quả trước & sau sáp nhập 2025 — đóng góp khía cạnh đánh giá thời sự cho chương trình CĐS quốc gia.

III

Về giải pháp

Đề xuất giải pháp và mô hình phù hợp thực tiễn; nhấn mạnh ứng dụng chính tiến trình CĐS vào hoạt động TTCS — minh chứng tính biện chứng của hai lĩnh vực.

HỘI ĐỒNG BẢO VỆ LUẬN ÁN CẤP CƠ SỞ

TRUYỀN THÔNG CHÍNH SÁCH VỀ CHUYỂN ĐỔI SỐ
CỦA CÁC CƠ QUAN CẤP BỘ TẠI VIỆT NAM HIỆN NAY

Học viện Báo chí và Tuyên truyền · Khoa Quan hệ công chúng và Quảng cáo
NGHIÊN CỨU SINH
Trần Trọng Hải
GVHD 1
TS. Nguyễn Thị Minh Hiền
GVHD 2
PGS.TS. Phạm Hương Trà
Trân trọng cảm ơn Hội đồng đã lắng nghe
Chế độ biên tập đang bật
Cỡ chữ